benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「潤う」

Cách đọc
うるおう
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Có thêm độ ẩm và trở nên ẩm mịn thay vì khô.

Giải thích

Đây là nội động từ, diễn tả bản thân đối tượng nhận được độ ẩm, lợi ích hoặc sự phong phú về tinh thần.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là nội động từ, diễn tả bản thân đối tượng nhận được độ ẩm, lợi ích hoặc sự phong phú về tinh thần.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Có thêm độ ẩm và trở nên ẩm mịn thay vì khô.

Ví dụ

  1. 雨が降り、乾いていた畑が潤った。

    Mưa xuống làm cánh đồng khô trở nên đủ ẩm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 肌が潤う

    da trở nên đủ ẩm

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_intransitive

Nhận được lợi ích và trở nên sung túc về kinh tế.

Ví dụ

  1. 観光客の増加で地元の商店が潤う。

    Số lượng khách du lịch tăng lên, các cửa hàng địa phương cũng phát triển mạnh mẽ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 地域が潤う

    Khu vực trở nên thịnh vượng

Nghĩa khác 3

Từ loại
verb_godan_intransitive

Tâm hồn sẽ được thỏa mãn, cảm giác giàu có và hạnh phúc sẽ đến.

Ví dụ

  1. 優れた音楽を聴くと心が潤う。

    Nghe âm nhạc hay khiến tâm hồn trở nên phong phú.

Cách kết hợp thường dùng

  • 心が潤う

    tâm hồn trở nên phong phú

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là nội động từ tương ứng với 「潤す」, lấy bên nhận được lợi ích làm chủ ngữ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「潤う(うるおう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. よく嘘を言う人、または嘘を言った人。
  2. はっきりした理由が分からなくても、何となく不安や恐ろしさを感じさせる。
  3. 厳しい寒さではないが、何となく肌寒く感じられる。
  4. 水分が加わり、乾いた状態からしっとりする。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 水分が加わり、乾いた状態からしっとりする。

Giải thích: 「潤う」 thường dùng trong cụm 「肌が潤う」(da trở nên đủ ẩm).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1