Nghĩa
Có thêm độ ẩm và trở nên ẩm mịn thay vì khô.
Giải thích
Đây là nội động từ, diễn tả bản thân đối tượng nhận được độ ẩm, lợi ích hoặc sự phong phú về tinh thần.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là nội động từ, diễn tả bản thân đối tượng nhận được độ ẩm, lợi ích hoặc sự phong phú về tinh thần.
Nghĩa chính 1
Có thêm độ ẩm và trở nên ẩm mịn thay vì khô.
Ví dụ
-
雨が降り、乾いていた畑が潤った。
Mưa xuống làm cánh đồng khô trở nên đủ ẩm.
Cách kết hợp thường dùng
-
肌が潤う
da trở nên đủ ẩm
Nghĩa khác 2
Nhận được lợi ích và trở nên sung túc về kinh tế.
Ví dụ
-
観光客の増加で地元の商店が潤う。
Số lượng khách du lịch tăng lên, các cửa hàng địa phương cũng phát triển mạnh mẽ.
Cách kết hợp thường dùng
-
地域が潤う
Khu vực trở nên thịnh vượng
Nghĩa khác 3
Tâm hồn sẽ được thỏa mãn, cảm giác giàu có và hạnh phúc sẽ đến.
Ví dụ
-
優れた音楽を聴くと心が潤う。
Nghe âm nhạc hay khiến tâm hồn trở nên phong phú.
Cách kết hợp thường dùng
-
心が潤う
tâm hồn trở nên phong phú
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là nội động từ tương ứng với 「潤す」, lấy bên nhận được lợi ích làm chủ ngữ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「潤う(うるおう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- よく嘘を言う人、または嘘を言った人。
- はっきりした理由が分からなくても、何となく不安や恐ろしさを感じさせる。
- 厳しい寒さではないが、何となく肌寒く感じられる。
- 水分が加わり、乾いた状態からしっとりする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 水分が加わり、乾いた状態からしっとりする。
Giải thích: 「潤う」 thường dùng trong cụm 「肌が潤う」(da trở nên đủ ẩm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
