benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「潤す」

Cách đọc
うるおす
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Cung cấp độ ẩm để làm cho vật khô trở nên ẩm.

Giải thích

Đây là ngoại động từ, có cách dùng vật lý là cung cấp độ ẩm cho đối tượng và cách dùng ẩn dụ là mang lại lợi ích hoặc sự sung túc.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là ngoại động từ, có cách dùng vật lý là cung cấp độ ẩm cho đối tượng và cách dùng ẩn dụ là mang lại lợi ích hoặc sự sung túc.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Cung cấp độ ẩm để làm cho vật khô trở nên ẩm.

Ví dụ

  1. 水を少しずつ飲んで喉を潤す。

    Uống từng chút nước để làm dịu cổ họng.

  2. 霧が乾燥した森を潤した。

    Sương mù thấm vào rừng khô cằn, làm cho nó trở nên ẩm ướt.

Cách kết hợp thường dùng

  • 喉を潤す

    làm dịu cổ họng

  • 土を潤す

    làm ẩm đất

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_transitive

Mang lại lợi ích, làm cho đời sống hoặc nền kinh tế thêm sung túc.

Ví dụ

  1. 新産業が地域の財政を潤すと期待される。

    Ngành công nghiệp mới được kỳ vọng sẽ làm nguồn tài chính địa phương thêm dồi dào.

Cách kết hợp thường dùng

  • 財政を潤す

    làm nguồn tài chính thêm dồi dào

Điểm cần lưu ý khi dùng

Bên cung cấp độ ẩm hoặc lợi ích là chủ ngữ, còn đối tượng nhận lợi ích đi với 「を」. Cần phân biệt tính ngoại động với 「潤う」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「潤す(うるおす)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 水分を与えて、乾いた物をしっとりさせる。
  2. 水分が加わり、乾いた状態からしっとりする。
  3. よく嘘を言う人、または嘘を言った人。
  4. はっきりした理由が分からなくても、何となく不安や恐ろしさを感じさせる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 水分を与えて、乾いた物をしっとりさせる。

Giải thích: 「潤す」 thường dùng trong cụm 「喉を潤す」(làm dịu cổ họng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1