Nghĩa
Trạng thái không khô và chứa lượng ẩm vừa phải.
Giải thích
Từ trạng thái ẩm ướt, đến sự giàu có trong tâm hồn, cuộc sống và tài chính.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ trạng thái ẩm ướt, đến sự giàu có trong tâm hồn, cuộc sống và tài chính.
Nghĩa chính 1
Trạng thái không khô và chứa lượng ẩm vừa phải.
Ví dụ
-
保湿剤で肌の潤いを保つ。
Dùng kem dưỡng ẩm để duy trì độ ẩm cho da.
Cách kết hợp thường dùng
-
肌の潤い
độ ẩm của da
Nghĩa khác 2
Nó mang lại sự giàu có, ấm áp và hương vị cho cuộc sống và biểu hiện.
Ví dụ
-
庭の緑が都会の暮らしに潤いを与える。
Những khu vườn xanh tươi làm sống động cuộc sống đô thị.
Cách kết hợp thường dùng
-
生活に潤いを与える
làm cho cuộc sống thêm phong phú
Nghĩa khác 3
Sự dư dả hoặc lợi nhuận về kinh tế.
Ví dụ
-
観光収入が地域経済に潤いをもたらした。
Thu nhập du lịch đã mang lại sự sung túc cho kinh tế địa phương.
Cách kết hợp thường dùng
-
経済に潤いをもたらす
mang lại sự sung túc cho nền kinh tế
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nếu đối tượng là da và không khí, nó biểu thị độ ẩm; nếu là cuộc sống và tâm hồn, nó thể hiện sự giàu có; nếy là kinh tế, nó đại diện cho lợi nhuận và sự thoải mái.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「潤い(うるおい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 水分を与えて、乾いた物をしっとりさせる。
- 水分が加わり、乾いた状態からしっとりする。
- 乾燥せず、適度な水分を含んでいる状態。
- よく嘘を言う人、または嘘を言った人。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 乾燥せず、適度な水分を含んでいる状態。
Giải thích: 「潤い」 thường dùng trong cụm 「肌の潤い」(độ ẩm của da).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
