benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「潤い」

Cách đọc
うるおい
Từ loại
noun

Nghĩa

Trạng thái không khô và chứa lượng ẩm vừa phải.

Giải thích

Từ trạng thái ẩm ướt, đến sự giàu có trong tâm hồn, cuộc sống và tài chính.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ trạng thái ẩm ướt, đến sự giàu có trong tâm hồn, cuộc sống và tài chính.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Trạng thái không khô và chứa lượng ẩm vừa phải.

Ví dụ

  1. 保湿剤で肌の潤いを保つ。

    Dùng kem dưỡng ẩm để duy trì độ ẩm cho da.

Cách kết hợp thường dùng

  • 肌の潤い

    độ ẩm của da

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Nó mang lại sự giàu có, ấm áp và hương vị cho cuộc sống và biểu hiện.

Ví dụ

  1. 庭の緑が都会の暮らしに潤いを与える。

    Những khu vườn xanh tươi làm sống động cuộc sống đô thị.

Cách kết hợp thường dùng

  • 生活に潤いを与える

    làm cho cuộc sống thêm phong phú

Nghĩa khác 3

Từ loại
noun

Sự dư dả hoặc lợi nhuận về kinh tế.

Ví dụ

  1. 観光収入が地域経済に潤いをもたらした。

    Thu nhập du lịch đã mang lại sự sung túc cho kinh tế địa phương.

Cách kết hợp thường dùng

  • 経済に潤いをもたらす

    mang lại sự sung túc cho nền kinh tế

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nếu đối tượng là da và không khí, nó biểu thị độ ẩm; nếu là cuộc sống và tâm hồn, nó thể hiện sự giàu có; nếy là kinh tế, nó đại diện cho lợi nhuận và sự thoải mái.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「潤い(うるおい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 水分を与えて、乾いた物をしっとりさせる。
  2. 水分が加わり、乾いた状態からしっとりする。
  3. 乾燥せず、適度な水分を含んでいる状態。
  4. よく嘘を言う人、または嘘を言った人。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 乾燥せず、適度な水分を含んでいる状態。

Giải thích: 「潤い」 thường dùng trong cụm 「肌の潤い」(độ ẩm của da).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1