Nghĩa
Đi đi lại lại quanh một khu vực mà không có mục đích rõ ràng hoặc không thể bình tĩnh.
Giải thích
Ngoài việc chỉ đi loanh quanh không rõ hướng, từ này còn diễn tả vì lo lắng mà cứ rời đi rồi quay lại cùng một chỗ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Ngoài việc chỉ đi loanh quanh không rõ hướng, từ này còn diễn tả vì lo lắng mà cứ rời đi rồi quay lại cùng một chỗ.
Nghĩa chính 1
Đi đi lại lại quanh một khu vực mà không có mục đích rõ ràng hoặc không thể bình tĩnh.
Ví dụ
-
道に迷い、駅の周りを一時間もうろうろしてしまった。
Tôi bị lạc đường và đi loanh quanh khu vực quanh ga suốt một giờ.
-
診察の結果が気になって、父は廊下をうろうろしていた。
Vì lo kết quả khám, bố cứ đi đi lại lại ngoài hành lang.
-
店の前をうろうろしている人に警備員が声をかけた。
Nhân viên bảo vệ đã lên tiếng hỏi người đang đi loanh quanh trước cửa hàng.
Cách kết hợp thường dùng
-
辺りをうろうろする
đi loanh quanh khu vực đó
-
廊下をうろうろ歩く
đi đi lại lại ngoài hành lang
-
目的もなくうろうろする
đi loanh quanh không mục đích
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「うろうろ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 乾燥せず、適度な水分を含んでいる状態。
- 目的や落ち着きがないまま、同じ辺りを行き来するさま。
- 水分を与えて、乾いた物をしっとりさせる。
- 水分が加わり、乾いた状態からしっとりする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 目的や落ち着きがないまま、同じ辺りを行き来するさま。
Giải thích: 「うろうろ」 thường dùng trong cụm 「辺りをうろうろする」(đi loanh quanh khu vực đó).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
