benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「うろうろ」

Cách đọc
うろうろ
Từ loại
adverb

Nghĩa

Đi đi lại lại quanh một khu vực mà không có mục đích rõ ràng hoặc không thể bình tĩnh.

Giải thích

Ngoài việc chỉ đi loanh quanh không rõ hướng, từ này còn diễn tả vì lo lắng mà cứ rời đi rồi quay lại cùng một chỗ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Ngoài việc chỉ đi loanh quanh không rõ hướng, từ này còn diễn tả vì lo lắng mà cứ rời đi rồi quay lại cùng một chỗ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adverb

Đi đi lại lại quanh một khu vực mà không có mục đích rõ ràng hoặc không thể bình tĩnh.

Ví dụ

  1. 道に迷い、駅の周りを一時間もうろうろしてしまった。

    Tôi bị lạc đường và đi loanh quanh khu vực quanh ga suốt một giờ.

  2. 診察の結果が気になって、父は廊下をうろうろしていた。

    Vì lo kết quả khám, bố cứ đi đi lại lại ngoài hành lang.

  3. 店の前をうろうろしている人に警備員が声をかけた。

    Nhân viên bảo vệ đã lên tiếng hỏi người đang đi loanh quanh trước cửa hàng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 辺りをうろうろする

    đi loanh quanh khu vực đó

  • 廊下をうろうろ歩く

    đi đi lại lại ngoài hành lang

  • 目的もなくうろうろする

    đi loanh quanh không mục đích

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「うろうろ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 乾燥せず、適度な水分を含んでいる状態。
  2. 目的や落ち着きがないまま、同じ辺りを行き来するさま。
  3. 水分を与えて、乾いた物をしっとりさせる。
  4. 水分が加わり、乾いた状態からしっとりする。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 目的や落ち着きがないまま、同じ辺りを行き来するさま。

Giải thích: 「うろうろ」 thường dùng trong cụm 「辺りをうろうろする」(đi loanh quanh khu vực đó).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1