Nghĩa
Bối rối trước sự việc bất ngờ và không biết nên làm gì.
Giải thích
Diễn tả việc mất bình tĩnh và khả năng phán đoán trước tình huống bất ngờ, để lộ phản ứng hoảng hốt.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả việc mất bình tĩnh và khả năng phán đoán trước tình huống bất ngờ, để lộ phản ứng hoảng hốt.
Nghĩa chính 1
Bối rối trước sự việc bất ngờ và không biết nên làm gì.
Ví dụ
-
突然名前を呼ばれても、うろたえる必要はない。
Dù bất ngờ bị gọi tên, bạn cũng không cần phải hoảng hốt.
-
警報が鳴った時こそ、うろたえることなく出口へ向かおう。
Chính lúc chuông báo động vang lên, hãy bình tĩnh đi về phía lối thoát.
-
厳しい質問に一瞬うろたえる彼の表情を記者は見逃さなかった。
Phóng viên không bỏ qua nét mặt thoáng bối rối của anh ấy trước câu hỏi gay gắt.
Cách kết hợp thường dùng
-
突然の知らせにうろたえる
bối rối trước tin bất ngờ
-
質問を受けてうろたえる
lúng túng khi bị hỏi
-
うろたえることなく対応する
ứng phó mà không hoảng hốt
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「うろたえる」の意味として最も近いものを選んでください。
- 目的や落ち着きがないまま、同じ辺りを行き来するさま。
- 乾燥せず、適度な水分を含んでいる状態。
- 突然の出来事に動揺し、どうすればよいか分からなくなる。
- 水分を与えて、乾いた物をしっとりさせる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 突然の出来事に動揺し、どうすればよいか分からなくなる。
Giải thích: 「うろたえる」 thường dùng trong cụm 「突然の知らせにうろたえる」(bối rối trước tin bất ngờ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
