benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「うろ覚え」

Cách đọc
うろおぼえ
Từ loại
noun

Nghĩa

Không nhớ rõ nội dung, chỉ nhớ lờ mờ một phần.

Giải thích

Diễn tả trí nhớ không chắc, không nhớ chính xác chi tiết.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả trí nhớ không chắc, không nhớ chính xác chi tiết.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Không nhớ rõ nội dung, chỉ nhớ lờ mờ một phần.

Ví dụ

  1. 道順はうろ覚えなので、地図を確認してから出かけたい。

    Đường đi nhớ mang máng nên tôi muốn kiểm tra bản đồ trước ra ngoài.

  2. うろ覚えの歌詞を口ずさんだら、友人が正しい言葉を教えてくれた。

    Ngân nga lời hát nhớ không rõ, tôi được bạn chỉ lời đúng.

  3. 数字をうろ覚えのまま答えず、記録を見直した。

    Tôi không trả lời số theo trí nhớ mơ hồ mà tra hồ sơ lại.

Cách kết hợp thường dùng

  • うろ覚えの知識

    kiến thức nhớ mang máng

  • 名前がうろ覚えだ

    nhớ tên không rõ

  • うろ覚えで答える

    trả lời theo trí nhớ mơ hồ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng như うろ覚えで話す và 名前がうろ覚えだ. Không hoàn toàn không biết, mà không chắc về điều nhớ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「うろ覚え(うろおぼえ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 内容をはっきり覚えておらず、一部だけ曖昧に記憶していること。
  2. 突然の出来事に動揺し、どうすればよいか分からなくなる。
  3. 目的や落ち着きがないまま、同じ辺りを行き来するさま。
  4. 乾燥せず、適度な水分を含んでいる状態。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 内容をはっきり覚えておらず、一部だけ曖昧に記憶していること。

Giải thích: 「うろ覚え」 thường dùng trong cụm 「うろ覚えの知識」(kiến thức nhớ mang máng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1