Nghĩa
Việc bán hàng, đặc biệt là đợt bán đặc biệt nhằm thu hút khách.
Giải thích
Chỉ hoạt động cửa hàng tổ chức để tập trung bán hàng chẳng hạn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ hoạt động cửa hàng tổ chức để tập trung bán hàng chẳng hạn.
Nghĩa chính 1
Việc bán hàng, đặc biệt là đợt bán đặc biệt nhằm thu hút khách.
Ví dụ
-
商店街では、週末に大きな売り出しを行う。
Khu phố mua sắm sẽ tổ chức đợt bán hàng lớn vào cuối tuần.
-
年末の売り出しを知らせる広告が届いた。
Quảng cáo thông báo đợt bán hàng cuối năm đã được gửi đến.
-
売り出し初日は、開店前から客が並んでいた。
Ngày đầu đợt bán hàng, khách đã xếp hàng từ trước giờ mở cửa.
Cách kết hợp thường dùng
-
年末の売り出し
đợt bán hàng cuối năm
-
売り出しを行う
tổ chức đợt bán hàng
-
売り出しの広告
quảng cáo đợt bán hàng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 年末の売り出し và 売り出しの広告. Ở đây xét việc bán hàng, không xét nghĩa một người bắt đầu nổi tiếng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「売り出し(うりだし)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 内容をはっきり覚えておらず、一部だけ曖昧に記憶していること。
- 商品を売ること。特に、客を集めるために行う特別な販売。
- 突然の出来事に動揺し、どうすればよいか分からなくなる。
- 目的や落ち着きがないまま、同じ辺りを行き来するさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 商品を売ること。特に、客を集めるために行う特別な販売。
Giải thích: 「売り出し」 thường dùng trong cụm 「年末の売り出し」(đợt bán hàng cuối năm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
