Nghĩa
Bằng chứng hoặc căn cứ củng cố tính xác thực của nhận định hay sự việc.
Giải thích
Điều dựa vào tài liệu khác hoặc nguồn tương tự để chứng tỏ nội dung được kể không chỉ là suy đoán.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Điều dựa vào tài liệu khác hoặc nguồn tương tự để chứng tỏ nội dung được kể không chỉ là suy đoán.
Nghĩa chính 1
Bằng chứng hoặc căn cứ củng cố tính xác thực của nhận định hay sự việc.
Ví dụ
-
報道する前に、証言の裏付けを取った。
Trước khi đưa tin, chúng tôi đã tìm bằng chứng xác nhận lời chứng.
-
この説明には、十分な資料の裏付けがある。
Lời giải thích này có căn cứ từ tài liệu đầy đủ.
-
裏付けのない情報を、事実として広めてはいけない。
Không được lan truyền thông tin chưa có bằng chứng như sự thật.
Cách kết hợp thường dùng
-
裏付けを取る
tìm bằng chứng xác nhận
-
裏付けがある
có bằng chứng củng cố
-
科学的な裏付け
cơ sở khoa học
Điểm cần lưu ý khi dùng
裏付けを取る là kiểm chứng căn cứ. Không có bằng chứng củng cố không đồng nghĩa chắc chắn sai.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「裏付け(うらづけ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 主張や事実の確かさを支える証拠や根拠。
- 商品を売ること。特に、客を集めるために行う特別な販売。
- 内容をはっきり覚えておらず、一部だけ曖昧に記憶していること。
- 突然の出来事に動揺し、どうすればよいか分からなくなる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 主張や事実の確かさを支える証拠や根拠。
Giải thích: 「裏付け」 thường dùng trong cụm 「裏付けを取る」(tìm bằng chứng xác nhận).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
