benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「裏返し」

Cách đọc
うらがえし
Từ loại
noun

Nghĩa

Việc đảo mặt trước và mặt sau, hoặc ý nghĩa thật nằm ở mặt đối lập.

Giải thích

Liên hệ việc lật mặt vật lý với mặt trái của cảm xúc hoặc sự đánh giá.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Liên hệ việc lật mặt vật lý với mặt trái của cảm xúc hoặc sự đánh giá.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Việc đảo mặt trước và mặt sau, hoặc ý nghĩa thật nằm ở mặt đối lập.

Ví dụ

  1. シャツを裏返しに着ていた。

    Anh ấy mặc áo sơ mi lộn trái.

  2. その厳しさは期待の裏返しだった。

    Sự nghiêm khắc ấy thực ra là cách biểu hiện ngược của sự kỳ vọng.

  3. 失敗は成功の裏返しとは限らない。

    Thất bại không phải lúc nào cũng là hình ảnh đảo ngược của thành công.

Cách kết hợp thường dùng

  • 裏返しにする

    lật mặt

  • 感情の裏返し

    cảm xúc biểu hiện theo chiều ngược lại

  • 表の裏返し

    mặt trái của cái được biểu hiện ra ngoài

Điểm cần lưu ý khi dùng

「裏返す」 là động từ chỉ hành động lật mặt.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「裏返し(うらがえし)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 予想・言葉・見た目などと実際が反対である。
  2. 表と裏を逆にすること、または反対側にある本当の意味。
  3. 主張や事実の確かさを支える証拠や根拠。
  4. 商品を売ること。特に、客を集めるために行う特別な販売。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 表と裏を逆にすること、または反対側にある本当の意味。

Giải thích: 「裏返し」 thường dùng trong cụm 「裏返しにする」(lật mặt).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1