Nghĩa
Đầu hoặc mút của một vật dài và mảnh.
Giải thích
Cách đọc cổ chỉ phần đầu mảnh của cành cây, tóc, lá hoặc thứ tương tự.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cách đọc cổ chỉ phần đầu mảnh của cành cây, tóc, lá hoặc thứ tương tự.
Nghĩa chính 1
Đầu hoặc mút của một vật dài và mảnh.
Ví dụ
-
枝の末に小さな芽が出ている。
Một chồi nhỏ đang mọc ở đầu cành.
-
笹の末に露が光っていた。
Giọt sương lấp lánh trên ngọn lá trúc.
-
草の末が朝露に濡れている。
Ngọn cỏ ướt đẫm sương mai.
Cách kết hợp thường dùng
-
枝の末
đầu cành
-
笹の末
ngọn lá trúc
-
草の末
ngọn cỏ
Điểm cần lưu ý khi dùng
“うら” là cách đọc cổ hoặc văn chương chỉ ngọn cành, cây cỏ; trong lời nói hiện đại thường dùng “先”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「末(うら)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 細長いものの先端や末端。
- 表と裏を逆にすること、または反対側にある本当の意味。
- 予想・言葉・見た目などと実際が反対である。
- 主張や事実の確かさを支える証拠や根拠。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 細長いものの先端や末端。
Giải thích: 「末」 thường dùng trong cụm 「枝の末」(đầu cành).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
