Nghĩa
Bối rối, cuống cuồng chạy tới chạy lui mà không biết phải làm gì.
Giải thích
Nó thể hiện một người đang đi vòng quanh, không biết phải làm gì và không yên lặng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện một người đang đi vòng quanh, không biết phải làm gì và không yên lặng.
Nghĩa chính 1
Bối rối, cuống cuồng chạy tới chạy lui mà không biết phải làm gì.
Ví dụ
-
突然の停電で利用客が右往左往した。
Mất điện đột ngột khiến khách sử dụng cuống cuồng chạy tới chạy lui.
-
情報が不足し、現場の職員は右往左往するばかりだった。
Do thiếu thông tin, các nhân viên tại hiện trường chỉ có thể đi vòng quanh và quay lưng lại với việc tìm kiếm.
-
避難経路を探して右往左往しないよう、事前に確認する。
Tìm đường thoát và kiểm tra trước để đảm bảo không có người qua lại.
Cách kết hợp thường dùng
-
右往左往する
Đi từ trái sang phải, từ phải sang trái.
-
右往左往させられる
Nó có thể được điều khiển từ trái sang phải.
-
右往左往する人々
Những người đi từ trái sang phải.
-
混乱して右往左往する
Hắn lộn xộn, đi thẳng sang trái sang phải.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Điều quan trọng không phải là hướng thực sự mà là sự bối rối và không thể hành động đúng cách.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「右往左往(うおうさおう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 混乱して、あちらへ行ったりこちらへ行ったりすること。
- 細長いものの先端や末端。
- 表と裏を逆にすること、または反対側にある本当の意味。
- 予想・言葉・見た目などと実際が反対である。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 混乱して、あちらへ行ったりこちらへ行ったりすること。
Giải thích: 「右往左往」 thường dùng trong cụm 「右往左往する」(Đi từ trái sang phải, từ phải sang trái.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
