Nghĩa
Chán ngấy vì cùng một điều khó chịu cứ tiếp diễn, đến mức cảm thấy đã quá đủ.
Giải thích
Diễn tả cảm giác mất hết ý muốn chịu đựng vì sự phiền toái, nhàm chán hoặc khó chịu kéo dài.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả cảm giác mất hết ý muốn chịu đựng vì sự phiền toái, nhàm chán hoặc khó chịu kéo dài.
Nghĩa chính 1
Chán ngấy vì cùng một điều khó chịu cứ tiếp diễn, đến mức cảm thấy đã quá đủ.
Ví dụ
-
毎日同じ言い訳を聞かされて、もううんざりしている。
Ngày nào cũng phải nghe cùng một lời biện hộ nên tôi đã chán ngấy.
-
終わりの見えない渋滞には、運転手もうんざりした様子だ。
Trước cảnh tắc đường không thấy điểm kết thúc, tài xế cũng có vẻ chán ngán.
-
彼は形式ばかりの会議にうんざりして転職を考え始めた。
Anh ấy chán ngấy những cuộc họp chỉ coi trọng hình thức và bắt đầu nghĩ đến chuyện đổi việc.
Cách kết hợp thường dùng
-
言い訳にうんざりする
chán ngấy những lời biện hộ
-
もううんざりだ
đã chán ngấy rồi
-
長雨にうんざりする
chán ngán vì mưa kéo dài
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ là mệt mỏi, từ này diễn tả sự chán ngán hoặc ghê sợ mạnh mẽ đối với điều khó chịu lặp đi lặp lại.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「うんざり」の意味として最も近いものを選んでください。
- 混乱して、あちらへ行ったりこちらへ行ったりすること。
- 細長いものの先端や末端。
- 表と裏を逆にすること、または反対側にある本当の意味。
- 同じ不快なことが続き、もう十分だと嫌になるさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 同じ不快なことが続き、もう十分だと嫌になるさま。
Giải thích: 「うんざり」 thường dùng trong cụm 「言い訳にうんざりする」(chán ngấy những lời biện hộ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
