Nghĩa
Việc vận chuyển người hoặc hàng hóa đến nhiều nơi bằng các phương tiện giao thông.
Giải thích
Giao thông vận tải là ngành công nghiệp và quản lý vận chuyển hành khách và hàng hóa bằng đường sắt, đường bộ, tàu hỏa, hàng không,...
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Giao thông vận tải là ngành công nghiệp và quản lý vận chuyển hành khách và hàng hóa bằng đường sắt, đường bộ, tàu hỏa, hàng không,...
Nghĩa chính 1
Việc vận chuyển người hoặc hàng hóa đến nhiều nơi bằng các phương tiện giao thông.
Ví dụ
-
運輸業界では人手不足が深刻になっている。
Ngành vận tải đang gặp phải tình trạng thiếu hụt nhân lực nghiêm trọng, và việc tuyển dụng nhân công đang diễn ra chậm chạp.
-
国は運輸の安全を支える制度を見直した。
Nhà nước đã xem xét lại hệ thống hỗ trợ an toàn giao thông và đã thực hiện một số cải cách.
-
運輸にかかる費用が商品の価格に影響する。
Chi phí vận chuyển ảnh hưởng đến giá của hàng hóa, và chi phí vận tải có thể ảnh hưởng tới giá của sản phẩm.
Cách kết hợp thường dùng
-
運輸業
Ngành vận tải là ngành công nghiệp lớn nhất của nước ta.
-
運輸会社
Công ty vận tải: Công ty chuyển phát nhanh.
-
運輸行政
Cục Quản lý Giao thông vận tải.
-
旅客運輸
vận tải hành khách
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thuật ngữ được sử dụng để chỉ các lĩnh vực kinh doanh và hệ thống trong giao thông và hậu cần, thay vì chỉ là hoạt động di chuyển hàng hóa một lần của cá nhân.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「運輸(うんゆ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人や貨物を交通手段で各地へ運ぶこと。
- 同じ不快なことが続き、もう十分だと嫌になるさま。
- 混乱して、あちらへ行ったりこちらへ行ったりすること。
- 細長いものの先端や末端。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 人や貨物を交通手段で各地へ運ぶこと。
Giải thích: 「運輸」 thường dùng trong cụm 「運輸業」(Ngành vận tải là ngành công nghiệp lớn nhất của nước ta.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
