benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「運用」

Cách đọc
うんよう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Đưa chế độ, vốn hoặc thiết bị vào sử dụng thực tế và làm cho chúng hoạt động phù hợp mục đích.

Giải thích

Nó bao gồm việc áp dụng các quy tắc đã được xác định trên thực địa, quản lý tài sản để thu lợi nhuận và duy trì hệ thống hoạt động liên tục.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó bao gồm việc áp dụng các quy tắc đã được xác định trên thực địa, quản lý tài sản để thu lợi nhuận và duy trì hệ thống hoạt động liên tục.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Đưa chế độ, vốn hoặc thiết bị vào sử dụng thực tế và làm cho chúng hoạt động phù hợp mục đích.

Ví dụ

  1. 新制度は来月から本格的に運用する。

    Hệ thống mới sẽ bắt đầu hoạt động từ tháng tới và sẽ được áp dụng cho tất cả các trường hợp.

  2. 余剰資金を安全に運用する方法を検討した。

    Họ đã xem xét cách thức an toàn để quản lý số tiền dư.

  3. システムの運用には専門知識が必要だ。

    Việc vận hành hệ thống cần có chuyên môn và kiến thức.

Cách kết hợp thường dùng

  • 制度を運用する

    Vận hành chế độ

  • 資金運用

    vận dụng vốn

  • システム運用

    Quản lý hệ thống vận hành

  • 運用を開始する

    Bắt đầu hoạt động.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó không chỉ là thiết kế và tạo ra, mà còn là sử dụng và quản lý trong hoạt động thực tế.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「運用(うんよう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人や貨物を交通手段で各地へ運ぶこと。
  2. 制度・資金・設備などを実際に使い、目的に合うよう働かせること。
  3. 同じ不快なことが続き、もう十分だと嫌になるさま。
  4. 混乱して、あちらへ行ったりこちらへ行ったりすること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 制度・資金・設備などを実際に使い、目的に合うよう働かせること。

Giải thích: 「運用」 thường dùng trong cụm 「制度を運用する」(Vận hành chế độ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1