Nghĩa
Từ lược bỏ phần tiếp theo của trích dẫn hoặc liệt kê, cho biết còn nội dung tương tự khác.
Giải thích
Có cách dùng lược bỏ phần tiếp theo và cách dùng đưa một việc ra bàn luận.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Có cách dùng lược bỏ phần tiếp theo và cách dùng đưa một việc ra bàn luận.
Nghĩa chính 1
Từ lược bỏ phần tiếp theo của trích dẫn hoặc liệt kê, cho biết còn nội dung tương tự khác.
Ví dụ
-
手紙には、到着が遅れる云々と書かれていた。
Trong thư có viết những điều như sẽ đến muộn.
-
彼は費用が高い云々と言って、参加をためらっていた。
Anh ấy nói những chuyện như chi phí cao rồi do dự không biết có tham gia không.
Cách kết hợp thường dùng
-
費用が高い云々
những chuyện như chi phí cao
-
能力云々の話
chuyện về năng lực và những điều tương tự
Nghĩa khác 2
Bàn tán hoặc bình luận điều này điều kia về một việc.
Ví dụ
-
結果を云々する前に、まず経過を確かめよう。
Trước khi bình luận kết quả, hãy kiểm tra diễn biến đã.
Cách kết hợp thường dùng
-
結果を云々する
bình luận kết quả
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đọc là うんぬん. 能力云々 lược bớt nội dung nói về năng lực và điều tương tự. 結果を云々する là bình luận về kết quả.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「云々(うんぬん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 話や情報の真偽を確かめず、そのまま信じること。
- 荷物などを、車や船などで目的地まで運ぶこと。
- 一言も発せず、まったく返事や反応をしないさま。
- 引用や列挙の続きを省略して、ほかにも同様の内容があることを示す語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 引用や列挙の続きを省略して、ほかにも同様の内容があることを示す語。
Giải thích: 「云々」 thường dùng trong cụm 「費用が高い云々」(những chuyện như chi phí cao).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
