Nghĩa
Diễn biến dường như đã được định sẵn đối với một người hoặc sự việc.
Giải thích
Từ dùng để chỉ những sự kiện, cuộc gặp gỡ, kết quả trong đời người, được định sẵn và không thể thay đổi bằng ý muốn của con người.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ dùng để chỉ những sự kiện, cuộc gặp gỡ, kết quả trong đời người, được định sẵn và không thể thay đổi bằng ý muốn của con người.
Nghĩa chính 1
Diễn biến dường như đã được định sẵn đối với một người hoặc sự việc.
Ví dụ
-
二人は運命に導かれるように再会した。
Hai người gặp lại nhau như thể được số phận dẫn lối.
-
彼は会社の運命を左右する決断を下した。
Ông đã đưa ra một quyết định có thể thay đổi số phận của công ty.
-
困難な運命を受け入れながらも前へ進んだ。
Chấp nhận số phận khó khăn, ông đã vượt qua và tiến lên.
Cách kết hợp thường dùng
-
運命を受け入れる
Chấp nhận số phận của mình.
-
運命を左右する
Điều này quyết định đến số phận của bạn.
-
運命に従う
Theo số mệnh, theo định mệnh.
-
過酷な運命
Số phận khắc nghiệt.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không chỉ được sử dụng cho số phận tôn giáo, mà còn cho những sự kiện quyết định tương lai của cuộc sống và tổ chức.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「運命(うんめい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 引用や列挙の続きを省略して、ほかにも同様の内容があることを示す語。
- 話や情報の真偽を確かめず、そのまま信じること。
- 荷物などを、車や船などで目的地まで運ぶこと。
- 人や物事にあらかじめ定められているかのような成り行き。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 人や物事にあらかじめ定められているかのような成り行き。
Giải thích: 「運命」 thường dùng trong cụm 「運命を受け入れる」(Chấp nhận số phận của mình.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
