benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「うねる」

Cách đọc
うねる
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Đường hoặc sông tiếp tục uốn cong thành những khúc lớn.

Giải thích

Từ này diễn tả cả vật dạng đường ngoằn ngoèo và chuyển động lớn nhấp nhô như sóng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này diễn tả cả vật dạng đường ngoằn ngoèo và chuyển động lớn nhấp nhô như sóng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Đường hoặc sông tiếp tục uốn cong thành những khúc lớn.

Ví dụ

  1. 山道が尾根に沿ってうねる。

    Con đường núi uốn lượn theo sống núi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 道がうねる

    đường uốn lượn

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_intransitive

Sóng, đám đông hoặc đối tượng tương tự chuyển động lớn theo nhịp lên xuống.

Ví dụ

  1. 強風を受けて海面が激しくうねっている。

    Mặt biển cuộn sóng dữ dội dưới gió mạnh.

  2. 祭りの人波が通りいっぱいにうねる。

    Dòng người dự lễ hội cuộn lên khắp con phố.

Cách kết hợp thường dùng

  • 波がうねる

    sóng cuộn

  • 人波がうねる

    dòng người cuộn lên

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này biểu hiện trực quan đường cong dài liên tục hoặc chuyển động lớn dạng sóng, hơn là rung động nhỏ và nhanh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「うねる」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 道・川などが大きく曲がりくねって続く。
  2. 人や物事にあらかじめ定められているかのような成り行き。
  3. 引用や列挙の続きを省略して、ほかにも同様の内容があることを示す語。
  4. 話や情報の真偽を確かめず、そのまま信じること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 道・川などが大きく曲がりくねって続く。

Giải thích: 「うねる」 thường dùng trong cụm 「道がうねる」(đường uốn lượn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1