Nghĩa
Đề ra phương châm và quản lý để tổ chức, cơ sở hoặc hoạt động vận hành được.
Giải thích
Điều chỉnh nhân sự, chi phí, lịch trình, quy tắc,... để duy trì hoạt động của tổ chức và các hoạt động.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Điều chỉnh nhân sự, chi phí, lịch trình, quy tắc,... để duy trì hoạt động của tổ chức và các hoạt động.
Nghĩa chính 1
Đề ra phương châm và quản lý để tổ chức, cơ sở hoặc hoạt động vận hành được.
Ví dụ
-
地域の住民が共同で図書館を運営する。
Thư viện được quản lý bởi cộng đồng và là nơi tập hợp các nhà nghiên cứu, học giả và người đọc.
-
大会の運営には多くのボランティアが必要だ。
Để tổ chức các sự kiện cần rất nhiều tình nguyện viên, và chúng tôi sẽ cần rất đông tình ngộ để làm việc.
-
委員会は透明性の高い運営を目指している。
Ủy ban hướng tới cách vận hành có tính minh bạch cao.
Cách kết hợp thường dùng
-
組織を運営する
Điều hành tổ chức.
-
施設運営
Quản lý cơ sở vật chất.
-
運営方針
Chính sách hoạt động của công ty
-
運営に携わる
Người quản lý tham gia vào việc điều hành.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không chỉ là một sự thực hiện tạm thời mà còn có nghĩa là phải tiếp tục quản lý toàn bộ hoạt động để đạt được mục tiêu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「運営(うんえい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 道・川などが大きく曲がりくねって続く。
- 人や物事にあらかじめ定められているかのような成り行き。
- 組織・施設・事業などが機能するよう、方針を定めて管理すること。
- 引用や列挙の続きを省略して、ほかにも同様の内容があることを示す語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 組織・施設・事業などが機能するよう、方針を定めて管理すること。
Giải thích: 「運営」 thường dùng trong cụm 「組織を運営する」(Điều hành tổ chức.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
