Nghĩa
Tác động để đối phương nhanh chóng hành động.
Giải thích
Chỉ việc giục một người và tác dụng thúc đẩy hiện tượng hoặc sự phát triển.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc giục một người và tác dụng thúc đẩy hiện tượng hoặc sự phát triển.
Nghĩa chính 1
Tác động để đối phương nhanh chóng hành động.
Ví dụ
-
司会者が参加者に着席を促す。
Người dẫn chương trình mời những người tham dự ngồi xuống.
-
医師は患者に検査を受けるよう促した。
Bác sĩ khuyên bệnh nhân đi khám.
Cách kết hợp thường dùng
-
行動を促す
thúc đẩy hành động
-
注意を促す
nhắc nhở chú ý
Nghĩa khác 2
Kích thích và đẩy nhanh sự tăng trưởng, thay đổi hoặc tiến triển.
Ví dụ
-
適度な日光が植物の成長を促す。
Ánh nắng vừa phải thúc đẩy cây cối sinh trưởng.
Cách kết hợp thường dùng
-
成長を促す
thúc đẩy tăng trưởng
Điểm cần lưu ý khi dùng
So với mệnh lệnh, đây là tác động gián tiếp hơn, thúc đẩy hành động tự chủ của con người hoặc làm một thay đổi tự nhiên diễn ra nhanh hơn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「促す(うながす)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 数値や人気などが、勢いよく続けて上がること。
- 相手に早く行動するよう働きかける。
- 苦痛などのため、低い声を出す。
- 組織・施設・事業などが機能するよう、方針を定めて管理すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 相手に早く行動するよう働きかける。
Giải thích: 「促す」 thường dùng trong cụm 「行動を促す」(thúc đẩy hành động).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
