benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「うなだれる」

Cách đọc
うなだれる
Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Nghĩa

Buồn, thất vọng hoặc xấu hổ mà rũ đầu yếu ớt về trước.

Giải thích

Chỉ cúi đầu xuống thể hiện tâm trạng sa sút.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ cúi đầu xuống thể hiện tâm trạng sa sút.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Buồn, thất vọng hoặc xấu hổ mà rũ đầu yếu ớt về trước.

Ví dụ

  1. 結果を聞いた選手は、しばらくうなだれていた。

    Nghe kết quả, vận động viên cúi gằm một lúc.

  2. 約束を破ったことを指摘され、彼は黙ってうなだれた。

    Bị chỉ ra đã thất hứa, anh ấy im lặng cúi đầu.

  3. うなだれた友人の隣に座り、話し出すのを待った。

    Tôi ngồi cạnh người bạn rũ đầu, chờ bạn mở lời.

Cách kết hợp thường dùng

  • 力なくうなだれる

    yếu ớt rũ đầu

  • うなだれて座る

    ngồi cúi gằm

  • 黙ってうなだれる

    im lặng cúi đầu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng như うなだれて座る và 肩を落としてうなだれる. Khác cúi chào lễ phép ở cảm xúc đi kèm động tác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「うなだれる」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 相手に早く行動するよう働きかける。
  2. 数値や人気などが、勢いよく続けて上がること。
  3. 悲しみや落胆、恥ずかしさなどから、力なく頭を前に垂れる。
  4. 苦痛などのため、低い声を出す。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 悲しみや落胆、恥ずかしさなどから、力なく頭を前に垂れる。

Giải thích: 「うなだれる」 thường dùng trong cụm 「力なくうなだれる」(yếu ớt rũ đầu).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1