Nghĩa
Bị đất, tuyết hay bóng vật khác phủ kín đến mức khuất khỏi tầm nhìn.
Giải thích
Dùng cho cả việc thực sự bị phủ lấp lẫn việc một thứ có giá trị không được chú ý và bị khuất đi.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Dùng cho cả việc thực sự bị phủ lấp lẫn việc một thứ có giá trị không được chú ý và bị khuất đi.
Nghĩa chính 1
Bị đất, tuyết hay bóng vật khác phủ kín đến mức khuất khỏi tầm nhìn.
Ví dụ
-
道が深い雪に埋もれる。
Con đường bị vùi trong lớp tuyết dày.
-
古い資料が倉庫の奥に埋もれるのを防ぐ。
Cần ngăn tài liệu cũ bị vùi quên sâu trong kho.
-
才能が評価されず社会に埋もれることもある。
Có những tài năng không được đánh giá và bị chìm khuất trong xã hội.
Cách kết hợp thường dùng
-
雪に埋もれる
bị vùi trong tuyết
-
歴史に埋もれる
bị lịch sử vùi lấp
-
人混みに埋もれる
chìm trong đám đông
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cần phân biệt với ngoại động từ “埋める”, nghĩa là chủ động chôn hoặc lấp.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「埋もれる(うもれる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 土・雪・物の陰などに覆われて見えなくなる。
- 新しいものや結果を生じさせる。
- 相手に賛否や不満を述べる機会を与えず、強引に行動させるさま。
- 悲しみや落胆、恥ずかしさなどから、力なく頭を前に垂れる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 土・雪・物の陰などに覆われて見えなくなる。
Giải thích: 「埋もれる」 thường dùng trong cụm 「雪に埋もれる」(bị vùi trong tuyết).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
