Nghĩa
Việc tiếp nhận hoặc chấp nhận người, vật hay đề xuất.
Giải thích
Nó thể hiện việc chấp nhận một đối tượng từ bên ngoài vào trong một tổ chức hoặc nơi, hoặc chấp thuận các ý tưởng và điều kiện.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện việc chấp nhận một đối tượng từ bên ngoài vào trong một tổ chức hoặc nơi, hoặc chấp thuận các ý tưởng và điều kiện.
Nghĩa chính 1
Việc tiếp nhận hoặc chấp nhận người, vật hay đề xuất.
Ví dụ
-
避難者の受け入れに必要な寝具を準備した。
Đã chuẩn bị chăn đệm cần thiết để tiếp nhận người sơ tán.
-
留学生の受け入れ体制を大学が整えた。
Trường đại học đã xây dựng hệ thống tiếp nhận du học sinh.
-
提案の受け入れには追加の協議が必要だ。
Việc chấp nhận đề xuất này cần phải có thêm các cuộc đàm phán.
Cách kết hợp thường dùng
-
受け入れを決める
Quyết định tiếp nhận
-
受け入れ体制
Hệ thống tiếp nhận
-
受け入れ先
Nơi tiếp nhận
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không chỉ được sử dụng để chứa đựng một người hoặc vật, mà còn được sử dùng để chấp nhận quan điểm và điều kiện.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「受け入れ(うけいれ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 自分から働きかけず、相手の行動に応じるだけの消極的な態度。
- 攻撃、批判、質問などを正面から受け止めず、巧みにそらす。
- 人、物、提案などを迎え入れたり認めたりすること。
- 生まれた時から備わっていて、後から得たものではないこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 人、物、提案などを迎え入れたり認めたりすること。
Giải thích: 「受け入れ」 thường dùng trong cụm 「受け入れを決める」(Quyết định tiếp nhận).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
