Nghĩa
Tác nhân truyền nhiễm cực nhỏ sinh sôi bên trong tế bào sinh vật.
Giải thích
Sử dụng tế bào của người, động vật hoặc thực vật để nhân lên và có thể gây bệnh truyền nhiễm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Sử dụng tế bào của người, động vật hoặc thực vật để nhân lên và có thể gây bệnh truyền nhiễm.
Nghĩa chính 1
Tác nhân truyền nhiễm cực nhỏ sinh sôi bên trong tế bào sinh vật.
Ví dụ
-
手洗いはウイルスの広がりを抑える基本的な対策だ。
Rửa tay là biện pháp cơ bản để hạn chế virus lây lan.
-
研究所では新しいウイルスの性質を調べている。
Phòng nghiên cứu đang tìm hiểu đặc tính của một loại virus mới.
-
医療機関ではウイルスの感染経路を調べている。
Cơ sở y tế đang điều tra đường lây truyền của virus.
Cách kết hợp thường dùng
-
ウイルスに感染する
nhiễm virus
-
ウイルスを検出する
phát hiện virus
-
ウイルスの感染経路
đường lây truyền của virus
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong công nghệ thông tin cũng có nghĩa chương trình độc hại, nhưng ở đây chọn nghĩa sinh học và y học.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ウイルス」の意味として最も近いものを選んでください。
- 血縁や祖先を共通にすると考えられた家系・一族。また、その名称。
- 見聞きできる手がかりから、直接は分からない事情を推し量って知る。
- 楽しい気分に任せて、落ち着きを失うほど陽気になる。
- 生物の細胞内で増殖する微小な感染性因子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 生物の細胞内で増殖する微小な感染性因子。
Giải thích: 「ウイルス」 thường dùng trong cụm 「ウイルスに感染する」(nhiễm virus).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
