benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「上下」

Cách đọc
うえした
Từ loại
noun

Nghĩa

Trên và dưới, hoặc cao và thấp của một vật.

Giải thích

Đây là cách dùng để chỉ đến cả hai phần trên và dưới của vị trí, và một trạng thái mà hướng ngược lại.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là cách dùng để chỉ đến cả hai phần trên và dưới của vị trí, và một trạng thái mà hướng ngược lại.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Trên và dưới, hoặc cao và thấp của một vật.

Ví dụ

  1. 箱の上下を両手で支えて運んだ。

    Dùng hai tay đỡ phía trên và phía dưới hộp để mang đi.

  2. 棚の上下に同じ印を付けた。

    Đánh cùng một dấu ở phía trên và phía dưới kệ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 上下を支える

    đỡ cả trên lẫn dưới

  • 上下に動く

    Di chuyển lên xuống

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Trạng thái phần trên và phần dưới vốn có bị đảo ngược.

Ví dụ

  1. 写真を上下逆に貼ってしまった。

    Đã dán bức ảnh lộn ngược trên dưới.

Cách kết hợp thường dùng

  • 上下逆

    lộn ngược trên dưới

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cách đọc 「うえした」 gợi vị trí cụ thể. Cần phân biệt theo ngữ cảnh với 「じょうげ」 chỉ cấp bậc hoặc hướng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「上下(うえした)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある物の上側と下側、または高い位置と低い位置。
  2. 人・物・身体の位置や状態が変化すること。
  3. 生物の細胞内で増殖する微小な感染性因子。
  4. 血縁や祖先を共通にすると考えられた家系・一族。また、その名称。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. ある物の上側と下側、または高い位置と低い位置。

Giải thích: 「上下」 thường dùng trong cụm 「上下を支える」(đỡ cả trên lẫn dưới).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1