Nghĩa
Trên và dưới, hoặc cao và thấp của một vật.
Giải thích
Đây là cách dùng để chỉ đến cả hai phần trên và dưới của vị trí, và một trạng thái mà hướng ngược lại.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là cách dùng để chỉ đến cả hai phần trên và dưới của vị trí, và một trạng thái mà hướng ngược lại.
Nghĩa chính 1
Trên và dưới, hoặc cao và thấp của một vật.
Ví dụ
-
箱の上下を両手で支えて運んだ。
Dùng hai tay đỡ phía trên và phía dưới hộp để mang đi.
-
棚の上下に同じ印を付けた。
Đánh cùng một dấu ở phía trên và phía dưới kệ.
Cách kết hợp thường dùng
-
上下を支える
đỡ cả trên lẫn dưới
-
上下に動く
Di chuyển lên xuống
Nghĩa khác 2
Trạng thái phần trên và phần dưới vốn có bị đảo ngược.
Ví dụ
-
写真を上下逆に貼ってしまった。
Đã dán bức ảnh lộn ngược trên dưới.
Cách kết hợp thường dùng
-
上下逆
lộn ngược trên dưới
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cách đọc 「うえした」 gợi vị trí cụ thể. Cần phân biệt theo ngữ cảnh với 「じょうげ」 chỉ cấp bậc hoặc hướng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「上下(うえした)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある物の上側と下側、または高い位置と低い位置。
- 人・物・身体の位置や状態が変化すること。
- 生物の細胞内で増殖する微小な感染性因子。
- 血縁や祖先を共通にすると考えられた家系・一族。また、その名称。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. ある物の上側と下側、または高い位置と低い位置。
Giải thích: 「上下」 thường dùng trong cụm 「上下を支える」(đỡ cả trên lẫn dưới).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
