Nghĩa
Sức mạnh và trình độ kỹ năng thực tế, khả năng sử dụng các kỹ thuật.
Giải thích
Từ dùng để đánh giá năng lực của một người trong các lĩnh vực như nấu ăn, thể thao, nghệ thuật, công việc.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ dùng để đánh giá năng lực của một người trong các lĩnh vực như nấu ăn, thể thao, nghệ thuật, công việc.
Nghĩa chính 1
Sức mạnh và trình độ kỹ năng thực tế, khả năng sử dụng các kỹ thuật.
Ví dụ
-
料理人が見事な腕前を披露した。
Đầu bếp trình diễn tay nghề điêu luyện.
-
彼の修理の腕前は確かだ。
Kỹ năng sửa chữa của anh ấy là chắc chắn.
-
大会で日頃の腕前を試した。
Thử sức với tay nghề đã rèn luyện hằng ngày tại cuộc thi.
Cách kết hợp thường dùng
-
腕前を披露する
Trình diễn tay nghề.
-
確かな腕前
Một kỹ năng chắc chắn.
-
腕前を磨く
Trau dồi tay nghề.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Tập trung vào kiến thức và kỹ năng, không chỉ là kiến thức mà còn cả kỹ thuật.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「腕前(うでまえ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 技能を実際に発揮する力や熟練度。
- ある物の上側と下側、または高い位置と低い位置。
- 人・物・身体の位置や状態が変化すること。
- 生物の細胞内で増殖する微小な感染性因子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 技能を実際に発揮する力や熟練度。
Giải thích: 「腕前」 thường dùng trong cụm 「腕前を披露する」(Trình diễn tay nghề.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
