benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「有頂天」

Cách đọc
うちょうてん
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Mải mê vì vui mừng hoặc thành công và đang ở đỉnh cao đắc ý.

Giải thích

Quá lâng lâng vì được khen hoặc thành công đến mức không còn để ý xung quanh.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Quá lâng lâng vì được khen hoặc thành công đến mức không còn để ý xung quanh.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Mải mê vì vui mừng hoặc thành công và đang ở đỉnh cao đắc ý.

Ví dụ

  1. 優勝を褒められて彼は有頂天になった。

    Được khen vì chiến thắng, anh trở nên vô cùng đắc ý.

  2. 人気が出たからと有頂天になってはいけない。

    Không được quá đắc ý chỉ vì đã trở nên nổi tiếng.

  3. 有頂天の彼は忠告を聞かなかった。

    Quá phấn khích, anh ấy không nghe lời khuyên.

Cách kết hợp thường dùng

  • 有頂天になる

    trở nên vô cùng đắc ý

  • 有頂天の気分

    Cảm giác như đang ở trên trời cao.

  • すっかり有頂天

    hoàn toàn lâng lâng sung sướng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nói về những sự phấn khởi tạm thời với một chút chỉ trích.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「有頂天(うちょうてん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 喜びや成功で夢中になり、得意の絶頂にある。
  2. 棟木を支えるため、梁の上に立てる短い柱。
  3. 技能を実際に発揮する力や熟練度。
  4. ある物の上側と下側、または高い位置と低い位置。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 喜びや成功で夢中になり、得意の絶頂にある。

Giải thích: 「有頂天」 thường dùng trong cụm 「有頂天になる」(trở nên vô cùng đắc ý).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1