Nghĩa
Mải mê vì vui mừng hoặc thành công và đang ở đỉnh cao đắc ý.
Giải thích
Quá lâng lâng vì được khen hoặc thành công đến mức không còn để ý xung quanh.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Quá lâng lâng vì được khen hoặc thành công đến mức không còn để ý xung quanh.
Nghĩa chính 1
Mải mê vì vui mừng hoặc thành công và đang ở đỉnh cao đắc ý.
Ví dụ
-
優勝を褒められて彼は有頂天になった。
Được khen vì chiến thắng, anh trở nên vô cùng đắc ý.
-
人気が出たからと有頂天になってはいけない。
Không được quá đắc ý chỉ vì đã trở nên nổi tiếng.
-
有頂天の彼は忠告を聞かなかった。
Quá phấn khích, anh ấy không nghe lời khuyên.
Cách kết hợp thường dùng
-
有頂天になる
trở nên vô cùng đắc ý
-
有頂天の気分
Cảm giác như đang ở trên trời cao.
-
すっかり有頂天
hoàn toàn lâng lâng sung sướng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nói về những sự phấn khởi tạm thời với một chút chỉ trích.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「有頂天(うちょうてん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 喜びや成功で夢中になり、得意の絶頂にある。
- 棟木を支えるため、梁の上に立てる短い柱。
- 技能を実際に発揮する力や熟練度。
- ある物の上側と下側、または高い位置と低い位置。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 喜びや成功で夢中になり、得意の絶頂にある。
Giải thích: 「有頂天」 thường dùng trong cụm 「有頂天になる」(trở nên vô cùng đắc ý).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
