benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「打ち寄せる」

Cách đọc
うちよせる
Từ loại
verb_ichidan

Nghĩa

Sóng hoặc hiện tượng tương tự dồn vào phía bờ.

Giải thích

Diễn tả chuyển động sóng liên tục dồn vào bờ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả chuyển động sóng liên tục dồn vào bờ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan

Sóng hoặc hiện tượng tương tự dồn vào phía bờ.

Ví dụ

  1. 静かな浜辺で、波が打ち寄せる音に耳を澄ませた。

    Trên bãi biển yên tĩnh, tôi lắng nghe tiếng sóng vỗ vào bờ.

  2. 風が強まり、高い波が岸壁に打ち寄せた。

    Gió mạnh lên, những ngọn sóng cao dồn vào vách bờ.

  3. 夕日の下で、白い波が砂浜に幾度も打ち寄せていた。

    Dưới ánh hoàng hôn, sóng trắng liên tiếp vỗ lên bãi cát.

Cách kết hợp thường dùng

  • 岸に打ち寄せる波

    sóng dồn vào bờ

  • 波が打ち寄せる音

    tiếng sóng vỗ bờ

  • 砂浜に打ち寄せる

    vỗ lên bãi cát

Điểm cần lưu ý khi dùng

Như 「波が岸に打ち寄せる」, lấy thứ dồn đến làm chủ ngữ. Mục này nói về chuyển động của sóng biển hoặc sóng hồ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「打ち寄せる(うちよせる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 波などが岸の方へ押し寄せて来る。
  2. 喜びや成功で夢中になり、得意の絶頂にある。
  3. 棟木を支えるため、梁の上に立てる短い柱。
  4. 技能を実際に発揮する力や熟練度。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 波などが岸の方へ押し寄せて来る。

Giải thích: 「打ち寄せる」 thường dùng trong cụm 「岸に打ち寄せる波」(sóng dồn vào bờ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1