benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「打ち破る」

Cách đọc
うちやぶる
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Dùng sức mạnh phá vỡ và vượt qua chướng ngại, kẻ thù, kỷ lục v.v.

Giải thích

Chỉ từ sự phá hủy vật lý đến nghĩa bóng là vượt qua địch mạnh, định kiến hoặc kỷ lục.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ từ sự phá hủy vật lý đến nghĩa bóng là vượt qua địch mạnh, định kiến hoặc kỷ lục.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Dùng sức mạnh phá vỡ và vượt qua chướng ngại, kẻ thù, kỷ lục v.v.

Ví dụ

  1. 軍が敵の防衛線を打ち破る。

    Quân đội phá vỡ tuyến phòng thủ của địch.

  2. 選手は大会記録を打ち破った。

    Vận động viên đã phá kỷ lục của giải đấu.

  3. 古い常識を打ち破る発想が必要だ。

    Cần có ý tưởng phá bỏ những quan niệm cũ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 防壁を打ち破る

    phá vỡ tường phòng thủ

  • 記録を打ち破る

    phá kỷ lục

  • 常識を打ち破る

    phá bỏ lẽ thường

Điểm cần lưu ý khi dùng

So với hư hỏng đơn thuần, từ này thể hiện sức mạnh thách thức và xuyên phá chướng ngại hoặc giới hạn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「打ち破る(うちやぶる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 波などが岸の方へ押し寄せて来る。
  2. 喜びや成功で夢中になり、得意の絶頂にある。
  3. 棟木を支えるため、梁の上に立てる短い柱。
  4. 障壁・敵・記録などを強い力で破り、乗り越える。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 障壁・敵・記録などを強い力で破り、乗り越える。

Giải thích: 「打ち破る」 thường dùng trong cụm 「防壁を打ち破る」(phá vỡ tường phòng thủ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1