Nghĩa
Các mục thành phần của tổng số, số lượng, số tiền và loại của mỗi mục.
Giải thích
Bảng trình bày tổng tiền, số người, số vụ v.v. theo từng mục để thấy chúng gồm những gì.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Bảng trình bày tổng tiền, số người, số vụ v.v. theo từng mục để thấy chúng gồm những gì.
Nghĩa chính 1
Các mục thành phần của tổng số, số lượng, số tiền và loại của mỗi mục.
Ví dụ
-
請求額の内訳を明細書で確認した。
Tôi đã kiểm tra cơ cấu của số tiền yêu cầu trong bảng kê chi tiết.
-
参加者百人の年齢別内訳を表にまとめる。
Tổng hợp các thông tin về 100 người tham gia theo độ tuổi và đặt chúng vào một bảng.
-
予算の内訳には人件費と設備費が含まれる。
Cơ cấu ngân sách gồm chi phí nhân sự và chi phí thiết bị.
Cách kết hợp thường dùng
-
費用の内訳
cơ cấu chi phí
-
内訳を示す
trình bày cơ cấu chi tiết
-
年齢別内訳
cơ cấu theo độ tuổi
-
内訳明細
chi tiết cơ cấu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng khi không chỉ nêu tổng số mà còn chia cụ thể các mục cấu thành và số lượng của từng mục.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「内訳(うちわけ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 障壁・敵・記録などを強い力で破り、乗り越える。
- 波などが岸の方へ押し寄せて来る。
- 喜びや成功で夢中になり、得意の絶頂にある。
- 合計を構成する各項目と、それぞれの数量・金額・種類。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 合計を構成する各項目と、それぞれの数量・金額・種類。
Giải thích: 「内訳」 thường dùng trong cụm 「費用の内訳」(cơ cấu chi phí).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
