Nghĩa
Chấm dứt giữa chừng một dự án, cuộc đàm phán, chương trình phát sóng v.v. đang tiếp diễn.
Giải thích
Không đợi hoàn thành theo kế hoạch mà quyết định ngừng mọi sự tiếp tục về sau.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Không đợi hoàn thành theo kế hoạch mà quyết định ngừng mọi sự tiếp tục về sau.
Nghĩa chính 1
Chấm dứt giữa chừng một dự án, cuộc đàm phán, chương trình phát sóng v.v. đang tiếp diễn.
Ví dụ
-
悪天候のため捜索を打ち切る。
Chấm dứt cuộc tìm kiếm vì thời tiết xấu.
-
交渉は合意なく打ち切られた。
Cuộc đàm phán đã bị chấm dứt mà không đạt thỏa thuận.
-
赤字番組を今月で打ち切る方針だ。
Có chủ trương ngừng chương trình thua lỗ vào cuối tháng này.
Cách kết hợp thường dùng
-
捜索を打ち切る
chấm dứt tìm kiếm
-
交渉を打ち切る
chấm dứt đàm phán
-
放送を打ち切る
ngừng phát sóng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải kết thúc tự nhiên, từ này chỉ việc ra quyết định chấm dứt một việc vốn vẫn có thể tiếp tục.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「打ち切る(うちきる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある活動に気持ちを集中させ、熱心に取り組む。
- 強い力で物を細かく壊す。また、希望や自信などを完全に失わせる。
- 継続中の事業・交渉・放送などを途中で終了する。
- 強い衝撃や敗北によって、相手の気力を大きく失わせる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 継続中の事業・交渉・放送などを途中で終了する。
Giải thích: 「打ち切る」 thường dùng trong cụm 「捜索を打ち切る」(chấm dứt tìm kiếm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
