Nghĩa
Biểu thị rằng một sự việc không phải như vậy hoặc không xảy ra.
Giải thích
Trong ngữ pháp, chỉ ý nghĩa phủ nhận sự tồn tại hoặc xảy ra của hành động, trạng thái.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trong ngữ pháp, chỉ ý nghĩa phủ nhận sự tồn tại hoặc xảy ra của hành động, trạng thái.
Nghĩa chính 1
Biểu thị rằng một sự việc không phải như vậy hoặc không xảy ra.
Ví dụ
-
この文の「ない」は、打ち消しの意味を表している。
ない trong câu này biểu thị ý nghĩa phủ định.
-
古文の授業で、打ち消しの助動詞を学んだ。
Chúng tôi học trợ động từ phủ định trong giờ văn cổ.
-
文末を打ち消しに変えると、文全体の意味も変わる。
Khi đổi cuối câu sang phủ định, nghĩa của cả câu cũng thay đổi.
Cách kết hợp thường dùng
-
打ち消しの意味
ý nghĩa phủ định
-
打ち消しの表現
cách diễn đạt phủ định
-
打ち消しの助動詞
trợ động từ phủ định
Điểm cần lưu ý khi dùng
ない và ぬ là những dạng biểu thị phủ định. 禁止 là yêu cầu không thực hiện hành vi, có chức năng khác với phủ định sự thật đơn thuần.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「打ち消し(うちけし)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある事柄を、そうではない、または成立しないと表すこと。
- 継続中の事業・交渉・放送などを途中で終了する。
- ある活動に気持ちを集中させ、熱心に取り組む。
- 強い力で物を細かく壊す。また、希望や自信などを完全に失わせる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. ある事柄を、そうではない、または成立しないと表すこと。
Giải thích: 「打ち消し」 thường dùng trong cụm 「打ち消しの意味」(ý nghĩa phủ định).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
