benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「打ち勝つ」

Cách đọc
うちかつ
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Đánh bại kẻ thù hoặc đối thủ để giành chiến thắng.

Giải thích

Chỉ chiến thắng đối thủ bên ngoài và khắc phục những khó khăn bên trong hoặc bên ngoài cản trở mình.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ chiến thắng đối thủ bên ngoài và khắc phục những khó khăn bên trong hoặc bên ngoài cản trở mình.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Đánh bại kẻ thù hoặc đối thủ để giành chiến thắng.

Ví dụ

  1. 強豪に打ち勝つため守備を鍛えた。

    Đội đã rèn luyện phòng thủ để đánh bại đối thủ mạnh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 敵に打ち勝つ

    đánh thắng kẻ thù

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_intransitive

Vượt qua cám dỗ, khó khăn, bệnh tật v.v.

Ví dụ

  1. 恐怖に打ち勝って舞台に立った。

    Vượt qua nỗi sợ hãi và bước lên sân khấu.

  2. 病気に打ち勝つ強い意志を持つ。

    Có ý chí mạnh mẽ để chiến thắng bệnh tật.

Cách kết hợp thường dùng

  • 誘惑に打ち勝つ

    vượt qua cám dỗ

  • 困難に打ち勝つ

    vượt qua khó khăn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đối tượng được đánh dấu bằng trợ từ ni; từ này nhấn mạnh việc nỗ lực vượt qua sự chống cự hoặc khó khăn lớn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「打ち勝つ(うちかつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある事柄を、そうではない、または成立しないと表すこと。
  2. 敵・競争相手を倒して勝つ。
  3. 継続中の事業・交渉・放送などを途中で終了する。
  4. ある活動に気持ちを集中させ、熱心に取り組む。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 敵・競争相手を倒して勝つ。

Giải thích: 「打ち勝つ」 thường dùng trong cụm 「敵に打ち勝つ」(đánh thắng kẻ thù).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1