Nghĩa
Bộ phận cơ thể bị đập vào khi ngã, va chạm hoặc trong tình huống tương tự.
Giải thích
Chỉ phần cơ thể chịu lực va đập.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ phần cơ thể chịu lực va đập.
Nghĩa chính 1
Bộ phận cơ thể bị đập vào khi ngã, va chạm hoặc trong tình huống tương tự.
Ví dụ
-
転んだ後、彼は膝の打ち所をそっと確かめた。
Sau khi ngã, anh ấy nhẹ nhàng kiểm tra chỗ đầu gối bị đập.
-
事故の説明では、打ち所が悪かったことが伝えられた。
Phần giải thích tai nạn cho biết cú va đập trúng vị trí nguy hiểm.
-
医師は、どこが打ち所かを本人に尋ねた。
Bác sĩ hỏi người đó đã bị va đập ở đâu.
Cách kết hợp thường dùng
-
打ち所が悪い
bị va đập trúng chỗ nguy hiểm
-
打ち所を確かめる
kiểm tra vị trí bị va đập
-
身体の打ち所
chỗ cơ thể bị va đập
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 「打ち所が悪い」「打ち所を確かめる」. Thành ngữ 「非の打ち所がない」 là một cách nói cố định khác, nghĩa là không có điểm gì đáng chê.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「打ち所(うちどころ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 転倒や衝突などで、身体を打ち付けた箇所。
- 敵・競争相手を倒して勝つ。
- ある事柄を、そうではない、または成立しないと表すこと。
- 継続中の事業・交渉・放送などを途中で終了する。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 転倒や衝突などで、身体を打ち付けた箇所。
Giải thích: 「打ち所」 thường dùng trong cụm 「打ち所が悪い」(bị va đập trúng chỗ nguy hiểm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
