Nghĩa
Viết một từ bằng cách sắp xếp các ký tự theo đúng thứ tự.
Giải thích
Chúng có hình ảnh chung là "đặt" các chữ cái, tạo ra một đoạn văn và kết nối các vật liệu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chúng có hình ảnh chung là "đặt" các chữ cái, tạo ra một đoạn văn và kết nối các vật liệu.
Nghĩa chính 1
Viết một từ bằng cách sắp xếp các ký tự theo đúng thứ tự.
Ví dụ
-
名前をローマ字で正しく綴る。
Hãy đánh vần tên của bạn đúng theo bảng chữ cái La Mã.
Cách kết hợp thường dùng
-
単語を綴る
Viết một từ bằng cách viết các chữ cái của nó.
Nghĩa khác 2
Tự viết ra những ý tưởng và cảm xúc của mình bằng văn bản.
Ví dụ
-
旅先で感じたことを日記に綴る。
Tôi viết nhật ký về những gì tôi cảm nhận được khi đi du lịch.
Cách kết hợp thường dùng
-
思いを綴る
viết ra những suy nghĩ
-
文章を綴る
Viết một bài viết.
Nghĩa khác 3
Kết nối các vật liệu như giấy, vải, v.v… với nhau.
Ví dụ
-
古い布を綴るようにして一枚の敷物を作った。
Tôi nối các mảnh vải cũ lại để làm thành một tấm thảm.
Cách kết hợp thường dùng
-
布を綴る
nối các mảnh vải
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong thời hiện đại, từ này thường chỉ việc ghi lại văn bản hoặc suy nghĩ; cần phân biệt cách biến đổi và ý nghĩa với 綴じる, từ chỉ việc đóng giấy thành tập.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「綴る(つづる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 十二支の四番目。動物ではウサギに当てる。
- 文字を正しい順序で並べて語を書き表す。
- 政策・方針・特色などを明確な形で発表する。
- 転倒や衝突などで、身体を打ち付けた箇所。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 文字を正しい順序で並べて語を書き表す。
Giải thích: 「綴る」 thường dùng trong cụm 「単語を綴る」(Viết một từ bằng cách viết các chữ cái của nó.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
