Nghĩa
Việc cơ quan hành chính hoặc tổ chức cấp trên chính thức thông báo chính sách, mệnh lệnh và các nội dung khác cho cấp dưới.
Giải thích
Từ này được dùng để chỉ các thông báo của chính phủ và tổ chức, và từ cổ điển có nghĩa là "người giỏi trong một lĩnh vực chuyên môn".
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này được dùng để chỉ các thông báo của chính phủ và tổ chức, và từ cổ điển có nghĩa là "người giỏi trong một lĩnh vực chuyên môn".
Nghĩa chính 1
Việc cơ quan hành chính hoặc tổ chức cấp trên chính thức thông báo chính sách, mệnh lệnh và các nội dung khác cho cấp dưới.
Ví dụ
-
省庁は新しい運用基準を各自治体へ通達した。
Bộ đã chính thức thông báo các tiêu chuẩn vận hành mới cho từng chính quyền địa phương.
-
本部から全支店に緊急の通達が届いた。
Tổng hành dinh đã gửi thông báo khẩn cấp đến tất cả các chi nhánh.
Cách kết hợp thường dùng
-
通達を出す
ban hành thông báo chính thức
-
各部署へ通達する
thông báo chính thức cho từng bộ phận
Nghĩa khác 2
Am hiểu sâu và thành thạo một môn học hoặc kỹ nghệ.
Ví dụ
-
彼は古今の兵法に通達した人物として知られる。
Ông được biết đến là người tinh thông binh pháp cổ kim.
Cách kết hợp thường dùng
-
学問に通達する
tinh thông học vấn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong thời hiện đại, nghĩa thông báo chính thức của cơ quan hành chính hoặc tổ chức là phổ biến; nghĩa tinh thông được xem là cách dùng văn ngữ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「通達(つうたつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 力・程度・作用を以前より強くする。
- 上位の行政機関や組織が、下位へ方針・命令などを正式に知らせること。
- 夜間などに空気中の水分が冷えてできる細かな水滴。
- 文字を正しい順序で並べて語を書き表す。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 上位の行政機関や組織が、下位へ方針・命令などを正式に知らせること。
Giải thích: 「通達」 thường dùng trong cụm 「通達を出す」(ban hành thông báo chính thức).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
