Nghĩa
Trạng thái tác động mạnh đến tâm can và được cảm nhận một cách thấm thía.
Giải thích
Nó thể hiện sự mạnh mẽ của những nhu cầu, mong muốn và suy nghĩ, không chỉ là bề mặt mà còn thực tế.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện sự mạnh mẽ của những nhu cầu, mong muốn và suy nghĩ, không chỉ là bề mặt mà còn thực tế.
Nghĩa chính 1
Trạng thái tác động mạnh đến tâm can và được cảm nhận một cách thấm thía.
Ví dụ
-
事故を機に安全教育の必要性を痛切に感じた。
Nhân vụ tai nạn, tôi cảm nhận sâu sắc sự cần thiết của giáo dục an toàn.
-
彼の手紙には帰郷への痛切な願いが記されていた。
Trong lá thư của mình, ông viết về mong muốn trở về quê hương và những mong muốn đau đớn của mình.
-
被災者の証言は支援の遅れを痛切に訴えている。
Lời chứng của các nạn nhân tha thiết lên tiếng về sự chậm trễ trong hỗ trợ.
Cách kết hợp thường dùng
-
痛切に感じる
cảm nhận sâu sắc
-
痛切な願い
Một mong muốn nồng nàn.
-
痛切に訴える
tha thiết kêu gọi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường dùng trong dạng 痛切に感じる, cho biết cảm xúc hoặc nhận thức mạnh đến mức thấm thía.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「痛切(つうせつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 上位の行政機関や組織が、下位へ方針・命令などを正式に知らせること。
- 力・程度・作用を以前より強くする。
- 心に強く迫り、身にしみて感じられるさま。
- 夜間などに空気中の水分が冷えてできる細かな水滴。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 心に強く迫り、身にしみて感じられるさま。
Giải thích: 「痛切」 thường dùng trong cụm 「痛切に感じる」(cảm nhận sâu sắc).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
