Nghĩa
Một quan điểm chung được chấp nhận rộng rãi trong xã hội hoặc nhóm.
Giải thích
Nó là một nhận thức chung mà nhiều người coi là điều hiển nhiên, nhưng không nhất thiết phải là sự thật hay sự thật.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó là một nhận thức chung mà nhiều người coi là điều hiển nhiên, nhưng không nhất thiết phải là sự thật hay sự thật.
Nghĩa chính 1
Một quan điểm chung được chấp nhận rộng rãi trong xã hội hoặc nhóm.
Ví dụ
-
かつての通念が新しい研究によって覆された。
Quan niệm phổ biến trước đây đã bị nghiên cứu mới lật ngược.
-
性別に関する古い通念を見直す必要がある。
Chúng ta cần phải thay đổi những quan niệm cũ về giới tính và chúng ta cần xem xét lại những quan điểm đó.
-
その発想は業界の通念に挑むものだった。
Ý tưởng đó thách thức quan niệm phổ biến trong ngành.
Cách kết hợp thường dùng
-
社会の通念
Tư tưởng xã hội phổ biến của xã hội.
-
通念を覆す
lật ngược quan niệm phổ biến
-
一般的な通念
một quan niệm phổ biến
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó được phân biệt với các quy tắc pháp lý và các sự thật được chứng minh bằng khoa học.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「通念(つうねん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 批判・皮肉・攻撃などが非常に厳しく、相手へ強い打撃を与えるさま。
- 心に強く迫り、身にしみて感じられるさま。
- 社会や集団で広く受け入れられている一般的な考え方。
- 上位の行政機関や組織が、下位へ方針・命令などを正式に知らせること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 社会や集団で広く受け入れられている一般的な考え方。
Giải thích: 「通念」 thường dùng trong cụm 「社会の通念」(Tư tưởng xã hội phổ biến của xã hội.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
