Nghĩa
Cảm nhận sâu sắc tầm quan trọng hoặc sự thiếu hụt của một điều gì đó.
Giải thích
Dùng khi qua trải nghiệm hoặc thất bại, người ta nhận thức một sự thật một cách sâu sắc chứ không chỉ bề ngoài.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Dùng khi qua trải nghiệm hoặc thất bại, người ta nhận thức một sự thật một cách sâu sắc chứ không chỉ bề ngoài.
Nghĩa chính 1
Cảm nhận sâu sắc tầm quan trọng hoặc sự thiếu hụt của một điều gì đó.
Ví dụ
-
災害を経験し、備えの重要性を痛感した。
Tôi đã trải qua nhiều thảm họa và hiểu rõ tầm quan trọng của việc chuẩn bị sẵn sàng.
-
海外で暮らして語学力の不足を痛感する。
Khi sống ở nước ngoài, tôi thấm thía sự thiếu hụt năng lực ngôn ngữ của mình.
-
現場を訪れ、問題の深刻さを改めて痛感した。
Sau khi đến hiện trường, tôi lại càng thấm thía mức độ nghiêm trọng của vấn đề.
Cách kết hợp thường dùng
-
必要性を痛感する
Cảm nhận rõ ràng về nhu cầu.
-
未熟さを痛感する
Cảm nhận sự thiếu trưởng thành.
-
痛感させられる
bị khiến phải thấm thía
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó được sử dụng khi không chỉ hiểu được như là kiến thức mà còn được nhận thức mạnh mẽ thông qua kinh nghiệm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「痛感(つうかん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 重要性や不足などを身にしみて強く感じること。
- 社会や集団で広く受け入れられている一般的な考え方。
- 批判・皮肉・攻撃などが非常に厳しく、相手へ強い打撃を与えるさま。
- 心に強く迫り、身にしみて感じられるさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 重要性や不足などを身にしみて強く感じること。
Giải thích: 「痛感」 thường dùng trong cụm 「必要性を痛感する」(Cảm nhận rõ ràng về nhu cầu.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
