Nghĩa
Trạng thái vui thích đến mức hả lòng và có cảm giác sảng khoái mạnh mẽ.
Giải thích
Trạng thái cảm thấy hả hê như mọi uất ức được giải tỏa khi chứng kiến một chiến thắng ngoạn mục hoặc hành động táo bạo.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trạng thái cảm thấy hả hê như mọi uất ức được giải tỏa khi chứng kiến một chiến thắng ngoạn mục hoặc hành động táo bạo.
Nghĩa chính 1
Trạng thái vui thích đến mức hả lòng và có cảm giác sảng khoái mạnh mẽ.
Ví dụ
-
弱者が権力者を言い負かす痛快な物語だ。
Đó là một câu chuyện đem lại cảm giác hả hê, trong đó người yếu thế dùng lý lẽ đánh bại kẻ có quyền lực.
-
最終回の逆転劇は実に痛快だった。
Màn lội ngược dòng ở tập cuối thật sự rất hả hê.
-
彼の痛快な批評に会場から拍手が起きた。
Lời phê bình của anh ấy đem lại cảm giác hả hê, khiến tiếng vỗ tay vang lên trong hội trường.
Cách kết hợp thường dùng
-
痛快な物語
một câu chuyện hả hê
-
痛快な勝利
một chiến thắng đem lại cảm giác hả hê
-
実に痛快だ
Nó thật sự rất kích thích, thật sự là một cảm giác tuyệt vời.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ vui, từ này còn bao hàm cảm giác sảng khoái như trút được gánh nặng nhờ sự ngoạn mục hoặc một cuộc lội ngược dòng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「痛快(つうかい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 重要性や不足などを身にしみて強く感じること。
- 社会や集団で広く受け入れられている一般的な考え方。
- 批判・皮肉・攻撃などが非常に厳しく、相手へ強い打撃を与えるさま。
- 胸がすっとするほど愉快で、強い爽快感があるさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 胸がすっとするほど愉快で、強い爽快感があるさま。
Giải thích: 「痛快」 thường dùng trong cụm 「痛快な物語」(một câu chuyện hả hê).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
