benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「津々浦々」

Cách đọc
つつうらうら
Từ loại
noun

Nghĩa

Mọi nơi trên cả nước; khắp các vùng đến từng ngóc ngách.

Giải thích

Cách nói gợi phạm vi rộng, chỉ mọi ngóc ngách trong nước.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cách nói gợi phạm vi rộng, chỉ mọi ngóc ngách trong nước.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Mọi nơi trên cả nước; khắp các vùng đến từng ngóc ngách.

Ví dụ

  1. この運送網は、全国津々浦々に荷物を届けている。

    Mạng lưới vận chuyển này giao hàng đến khắp mọi miền đất nước.

  2. 写真家は津々浦々を旅し、人々の暮らしを記録した。

    Nhiếp ảnh gia đi khắp cả nước, ghi lại đời sống người dân.

  3. 地域の小さな祭りにも、津々浦々から参加者が集まった。

    Ngay cả lễ hội nhỏ của địa phương cũng có người tham gia từ khắp cả nước đến.

Cách kết hợp thường dùng

  • 全国津々浦々

    khắp mọi miền đất nước

  • 津々浦々に広がる

    lan rộng khắp cả nước

  • 津々浦々を巡る

    đi khắp các miền đất nước

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường dùng dạng 全国津々浦々 và 津々浦々に. Trong cách dùng hiện đại, không chỉ cảng và ven biển mà gồm mọi nơi cả nước, kể cả nội địa.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「津々浦々(つつうらうら)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 全国のあらゆる場所。隅々までの地域。
  2. 特別な事情がない、いつもどおりの状態・方法であること。
  3. 胸がすっとするほど愉快で、強い爽快感があるさま。
  4. 重要性や不足などを身にしみて強く感じること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 全国のあらゆる場所。隅々までの地域。

Giải thích: 「津々浦々」 thường dùng trong cụm 「全国津々浦々」(khắp mọi miền đất nước).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1