Nghĩa
Cố gắng duy trì một hành động hoặc trạng thái nhất định càng nhiều càng tốt, với ý thức về nó.
Giải thích
Đây là một phó từ trang trọng, chỉ việc không phó mặc tự nhiên mà bản thân chủ động nỗ lực thực hiện trong phạm vi có thể.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là một phó từ trang trọng, chỉ việc không phó mặc tự nhiên mà bản thân chủ động nỗ lực thực hiện trong phạm vi có thể.
Nghĩa chính 1
Cố gắng duy trì một hành động hoặc trạng thái nhất định càng nhiều càng tốt, với ý thức về nó.
Ví dụ
-
会議では努めて冷静に発言した。
Trong cuộc họp, đã cố gắng phát biểu thật bình tĩnh.
-
取材では努めて公平な立場を保つ。
Khi tác nghiệp lấy tin, luôn cố gắng giữ lập trường công bằng.
-
療養中も努めて規則正しい生活を送った。
Trong thời gian dưỡng bệnh, vẫn cố gắng duy trì nếp sống điều độ.
Cách kết hợp thường dùng
-
努めて冷静に
cố gắng giữ bình tĩnh
-
努めて明るく
cố gắng giữ vẻ tươi sáng
-
努めて公平に
cố gắng giữ công bằng
-
努めて避ける
cố gắng tránh
Điểm cần lưu ý khi dùng
Có nghĩa “cố gắng trong khả năng có thể”, biểu thị thái độ có ý thức chứ không khẳng định kết quả đã hoàn toàn đạt được.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「努めて(つとめて)」の意味として最も近いものを選んでください。
- できる限り意識して、ある行動や状態を保とうとするさま。
- 内部が空洞で、細長い円柱形をした容器や管。
- 指や細い物で軽く何度も押す。
- 声や秘密などが、遮られずにほかの場所や相手へ伝わること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. できる限り意識して、ある行動や状態を保とうとするさま。
Giải thích: 「努めて」 thường dùng trong cụm 「努めて冷静に」(cố gắng giữ bình tĩnh).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
