Nghĩa
Công ty, cơ quan hoặc cửa hàng nơi mình được thuê làm việc.
Giải thích
Chỉ tổ chức hoặc địa điểm làm việc từ quan hệ việc làm của cá nhân.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ tổ chức hoặc địa điểm làm việc từ quan hệ việc làm của cá nhân.
Nghĩa chính 1
Công ty, cơ quan hoặc cửa hàng nơi mình được thuê làm việc.
Ví dụ
-
事故の連絡を受け、勤め先へ電話した。
Nhận tin tai nạn, tôi gọi điện đến nơi làm việc.
-
申込書に現在の勤め先を記入する。
Hãy ghi nơi công tác hiện tại vào đơn.
-
転職後の勤め先は自宅から近い。
Nơi làm mới sau khi chuyển việc ở gần nhà.
Cách kết hợp thường dùng
-
現在の勤め先
nơi làm việc hiện tại
-
勤め先を変える
đổi chỗ làm
-
勤め先の住所
địa chỉ cơ quan
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ nơi thực hiện công việc nói chung, từ này chỉ nơi làm việc mà bản thân được tuyển và trực thuộc.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「勤め先(つとめさき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- できる限り意識して、ある行動や状態を保とうとするさま。
- 内部が空洞で、細長い円柱形をした容器や管。
- 自分が雇われて働いている会社・役所・店など。
- 指や細い物で軽く何度も押す。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 自分が雇われて働いている会社・役所・店など。
Giải thích: 「勤め先」 thường dùng trong cụm 「現在の勤め先」(nơi làm việc hiện tại).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
