Nghĩa
Đặt nhiều vật trong một hàng.
Giải thích
Chủ yếu chỉ việc xếp thành hàng vật lý; việc thêm vào danh sách hoặc liệt kê từ ngữ được xử lý như các nghĩa khác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chủ yếu chỉ việc xếp thành hàng vật lý; việc thêm vào danh sách hoặc liệt kê từ ngữ được xử lý như các nghĩa khác.
Nghĩa chính 1
Đặt nhiều vật trong một hàng.
Ví dụ
-
店先に商品を連ねる。
Xếp các mặt hàng thành dãy trước cửa tiệm.
Cách kết hợp thường dùng
-
車を連ねる
xếp xe thành hàng
Nghĩa khác 2
Thêm một người vào làm đồng đội hoặc thành viên.
Ví dụ
-
代表者が名前を連ねる声明を出した。
Các đại diện đã đưa ra một tuyên bố liệt kê tên họ.
Cách kết hợp thường dùng
-
名を連ねる
có tên trong danh sách
Nghĩa khác 3
Để liệt kê, để xếp các thứ theo thứ tự, để liệt vào danh sách.
Ví dụ
-
美辞麗句を連ねるだけでは説得できない。
Chỉ bằng những câu nói hay không thể thuyết phục được ai đó.
Cách kết hợp thường dùng
-
言葉を連ねる
xâu chuỗi lời lẽ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không bao gồm nghĩa đi cùng một người.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「連ねる(つらねる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 複数の物を一列に並べる。
- 鋭い物などが対象を突き抜ける。
- 電車やバスで、立っている乗客が体を支えるためにつかむ、上から下がった持ち手。
- 人を介して伝えられる言葉や口頭の知らせ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 複数の物を一列に並べる。
Giải thích: 「連ねる」 thường dùng trong cụm 「車を連ねる」(xếp xe thành hàng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
