Nghĩa
Một chuỗi, một mối quan hệ hay một hệ thống liên kết nhau.
Giải thích
Nó được dùng để biểu thị sự liên tục vật lý và hệ thống, và phân biệt với cách sử dụng cũ của tham gia và gia nhập.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó được dùng để biểu thị sự liên tục vật lý và hệ thống, và phân biệt với cách sử dụng cũ của tham gia và gia nhập.
Nghĩa chính 1
Một chuỗi, một mối quan hệ hay một hệ thống liên kết nhau.
Ví dụ
-
山々が遠くまで連なる。
Những dãy núi nối tiếp nhau đến tận xa.
-
この問題は環境政策に連なる課題だ。
Vấn đề này là một thách thức liên quan đến chính sách môi trường.
Cách kết hợp thường dùng
-
山が連なる
núi nối tiếp nhau
-
系譜に連なる
thuộc cùng một dòng phả hệ
Nghĩa khác 2
Tham gia một cuộc họp hoặc hoạt động.
Ví dụ
-
式典に連なる代表者が席に着いた。
Các đại biểu tham dự nghi lễ đã ngồi vào chỗ.
Cách kết hợp thường dùng
-
式典に連なる
tham dự nghi lễ
Nghĩa khác 3
Gia nhập một trường học hoặc tổ chức.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cách dùng chỉ tham gia hoặc gia nhập mang sắc thái cổ; hiện nay thường dùng ‘tham dự’ hoặc ‘tham gia’.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「連なる(つらなる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 複数の物を一列に並べる。
- 鋭い物などが対象を突き抜ける。
- 電車やバスで、立っている乗客が体を支えるためにつかむ、上から下がった持ち手。
- 一列に続く、または関係や系統がつながる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 一列に続く、または関係や系統がつながる。
Giải thích: 「連なる」 thường dùng trong cụm 「山が連なる」(núi nối tiếp nhau).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
