Nghĩa
Cảm xúc hoặc mức độ dần trở nên mạnh hơn.
Giải thích
Có cách dùng ngoại động từ với nghĩa tuyển người tham gia và cách dùng nội động từ với nghĩa cảm xúc ngày càng mãnh liệt.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Có cách dùng ngoại động từ với nghĩa tuyển người tham gia và cách dùng nội động từ với nghĩa cảm xúc ngày càng mãnh liệt.
Nghĩa chính 1
Cảm xúc hoặc mức độ dần trở nên mạnh hơn.
Ví dụ
-
別れが近づくにつれ寂しさが募る。
Khi ngày tạm biệt đến gần, sự cô đơn càng tăng lên.
Cách kết hợp thường dùng
-
不安が募る
Nỗi lo lắng dâng cao.
Nghĩa khác 2
Tổ chức các hoạt động tuyên truyền, vận động quyên góp, thu hút người tham gia và nhân viên.
Ví dụ
-
地域から寄付を募る。
Tổ chức các cuộc vận động quyên góp từ cộng đồng.
-
参加者を広く募ることにした。
Đã quyết định tuyển người tham gia trên phạm vi rộng.
Cách kết hợp thường dùng
-
寄付を募る
Khuyến khích quyên góp.
-
参加者を募る
Tìm kiếm các thành viên tham gia.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Phân biệt cách dùng ‘tuyển’ để tập hợp người với cách dùng chỉ cảm xúc ngày càng mạnh hơn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「募る(つのる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 体の一部や表面が、引っ張られるように硬く感じられる。
- 一列に続く、または関係や系統がつながる。
- 複数の物を一列に並べる。
- 感情や程度が次第に強くなる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 感情や程度が次第に強くなる。
Giải thích: 「募る」 thường dùng trong cụm 「不安が募る」(Nỗi lo lắng dâng cao.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
