Nghĩa
Lặp đi lặp lại từ trước hoặc thường xuyên duy trì trong đời sống.
Giải thích
Dùng cho suy nghĩ luôn giữ hoặc lời nói, hành động thường lặp lại.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Dùng cho suy nghĩ luôn giữ hoặc lời nói, hành động thường lặp lại.
Nghĩa chính 1
Lặp đi lặp lại từ trước hoặc thường xuyên duy trì trong đời sống.
Ví dụ
-
地域で子供を支える仕組みが必要だと、常々感じていた。
Tôi từ lâu vẫn cảm thấy cần một cơ chế cộng đồng hỗ trợ trẻ em.
-
祖父は常々、道具を大切に使うよう言っていた。
Ông tôi thường xuyên nhắc phải giữ gìn dụng cụ.
-
常々お会いしたいと思っていた方と、ようやく話す機会を得た。
Cuối cùng tôi có dịp trò chuyện với người từ lâu vẫn muốn gặp.
Cách kết hợp thường dùng
-
常々思っている
luôn nghĩ
-
常々口にする
thường nhắc đến
-
常々感じる
luôn cảm thấy
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường dùng dạng chỉ sự kéo dài của suy nghĩ, lời nói như 常々思っている và 常々言っていた. Không dùng để chỉ sự việc xảy ra chỉ một lần.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「常々(つねづね)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 感情や程度が次第に強くなる。
- 体の一部や表面が、引っ張られるように硬く感じられる。
- 以前から繰り返し、または普段から継続して。
- 一列に続く、または関係や系統がつながる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 以前から繰り返し、または普段から継続して。
Giải thích: 「常々」 thường dùng trong cụm 「常々思っている」(luôn nghĩ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
