benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「抓る」

Cách đọc
つねる
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Kẹp da bằng các ngón tay rồi bóp mạnh.

Giải thích

Đây là một chuyển động nhỏ gây ra một cơn đau nhẹ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là một chuyển động nhỏ gây ra một cơn đau nhẹ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Kẹp da bằng các ngón tay rồi bóp mạnh.

Ví dụ

  1. 眠気を覚ますため頬を抓る。

    Véo má để xua cơn buồn ngủ.

  2. 子どもが兄の腕を抓るのを止めた。

    Ngăn đứa trẻ véo vào cánh tay của anh trai.

  3. 夢ではないかと自分の手を抓る。

    Véo vào bàn tay của bản thân để xem đây có phải là giấc mơ hay không.

Cách kết hợp thường dùng

  • 頬を抓る

    véo má

  • 腕を抓る

    Véo vào cánh tay.

  • 強く抓る

    véo mạnh

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thông thường được viết bằng kana là ‘tsuneru’.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「抓る(つねる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 以前から繰り返し、または普段から継続して。
  2. 皮膚を指で挟んで強く押す。
  3. 感情や程度が次第に強くなる。
  4. 体の一部や表面が、引っ張られるように硬く感じられる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 皮膚を指で挟んで強く押す。

Giải thích: 「抓る」 thường dùng trong cụm 「頬を抓る」(véo má).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1