Nghĩa
Kẹp da bằng các ngón tay rồi bóp mạnh.
Giải thích
Đây là một chuyển động nhỏ gây ra một cơn đau nhẹ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là một chuyển động nhỏ gây ra một cơn đau nhẹ.
Nghĩa chính 1
Kẹp da bằng các ngón tay rồi bóp mạnh.
Ví dụ
-
眠気を覚ますため頬を抓る。
Véo má để xua cơn buồn ngủ.
-
子どもが兄の腕を抓るのを止めた。
Ngăn đứa trẻ véo vào cánh tay của anh trai.
-
夢ではないかと自分の手を抓る。
Véo vào bàn tay của bản thân để xem đây có phải là giấc mơ hay không.
Cách kết hợp thường dùng
-
頬を抓る
véo má
-
腕を抓る
Véo vào cánh tay.
-
強く抓る
véo mạnh
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thông thường được viết bằng kana là ‘tsuneru’.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「抓る(つねる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 以前から繰り返し、または普段から継続して。
- 皮膚を指で挟んで強く押す。
- 感情や程度が次第に強くなる。
- 体の一部や表面が、引っ張られるように硬く感じられる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 皮膚を指で挟んで強く押す。
Giải thích: 「抓る」 thường dùng trong cụm 「頬を抓る」(véo má).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
