Nghĩa
Không chỉ vào dịp đặc biệt mà luôn luôn trong đời thường.
Giải thích
Một từ phụ từ nhấn mạnh một hành động, thái độ hoặc suy nghĩ lặp đi lặb lại trong cuộc sống hàng ngày.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Một từ phụ từ nhấn mạnh một hành động, thái độ hoặc suy nghĩ lặp đi lặb lại trong cuộc sống hàng ngày.
Nghĩa chính 1
Không chỉ vào dịp đặc biệt mà luôn luôn trong đời thường.
Ví dụ
-
常日頃から災害への備えを確認している。
Thường xuyên kiểm tra việc chuẩn bị ứng phó thiên tai.
-
これは常日頃お世話になっている皆様への感謝です。
Đây là lời cảm ơn gửi đến tất cả những người vẫn luôn giúp đỡ.
-
常日頃の練習が本番での自信につながった。
Việc luyện tập hằng ngày đã tạo nên sự tự tin khi thi đấu thật.
Cách kết hợp thường dùng
-
常日頃から
thường ngày vẫn
-
常日頃考える
thường xuyên suy nghĩ
-
常日頃の努力
nỗ lực thường ngày
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nói cách khác, nó nhấn mạnh vào thói quen và nhận thức liên tục. Nó thể hiện sự lặp lại và cố gắng hơn là "thường xuyên".
Câu hỏi luyện tập mẫu
「常日頃(つねひごろ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 皮膚を指で挟んで強く押す。
- 特別な時だけでなく、普段からいつも。
- 以前から繰り返し、または普段から継続して。
- 感情や程度が次第に強くなる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 特別な時だけでなく、普段からいつも。
Giải thích: 「常日頃」 thường dùng trong cụm 「常日頃から」(thường ngày vẫn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
