Nghĩa
Cảm nhận sâu sắc và nhiều lần về một điều.
Giải thích
Dùng khi nhìn lại trải nghiệm để diễn tả cảm giác bồi hồi hay hối tiếc từ tận đáy lòng, hoặc một nhận định sâu sắc được rút ra từ đó.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Dùng khi nhìn lại trải nghiệm để diễn tả cảm giác bồi hồi hay hối tiếc từ tận đáy lòng, hoặc một nhận định sâu sắc được rút ra từ đó.
Nghĩa chính 1
Cảm nhận sâu sắc và nhiều lần về một điều.
Ví dụ
-
家族の支えがありがたいとつくづく感じた。
Tôi thấm thía rằng sự hỗ trợ của gia đình thật đáng quý.
-
準備の大切さを今回の失敗でつくづく思い知った。
Thất bại lần này khiến tôi thấm thía tầm quan trọng của việc chuẩn bị.
-
この町は静かで暮らしやすいとつくづく思う。
Tôi thật sự thấy thị trấn này yên tĩnh và dễ sống.
Cách kết hợp thường dùng
-
つくづく思う
càng nghĩ càng thấy
-
つくづく感じる
cảm nhận thấm thía
-
つくづく嫌になる
thật sự chán ghét
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ là nhấn mạnh, từ này có sắc thái nội tỉnh sau khi đã cảm nhận sâu qua thời gian.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「つくづく」の意味として最も近いものを選んでください。
- あることを深く、繰り返し実感するさま。
- 指先や細い道具の先で、物を挟んで持つ。
- 爪で引っかいたあとに残る傷や印。
- 言葉や物語を一つずつ組み合わせて作り上げる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. あることを深く、繰り返し実感するさま。
Giải thích: 「つくづく」 thường dùng trong cụm 「つくづく思う」(càng nghĩ càng thấy).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
