Nghĩa
Cách thức và cấu trúc mà một vật được lắp ráp.
Giải thích
Nó được dùng để chỉ cấu trúc và kết cấu của các tòa nhà, sản phẩm, hình dạng của khuôn mặt và cơ thể con người.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó được dùng để chỉ cấu trúc và kết cấu của các tòa nhà, sản phẩm, hình dạng của khuôn mặt và cơ thể con người.
Nghĩa chính 1
Cách thức và cấu trúc mà một vật được lắp ráp.
Ví dụ
-
この家は地震に強い作りになっている。
Ngôi nhà này có kết cấu chịu động đất tốt.
-
見た目は簡素だが、内部は丈夫な作りだ。
Bề ngoài đơn giản nhưng bên trong có kết cấu chắc chắn.
Cách kết hợp thường dùng
-
丈夫な作り
Kết cấu chắc chắn
-
複雑な作り
Cấu tạo phức tạp
Nghĩa khác 2
Hình dáng và cấu tạo bên ngoài của một người, như nét mặt hoặc vóc dáng.
Ví dụ
-
兄弟はよく似た顔の作りをしている。
Hai anh em có đường nét khuôn mặt rất giống nhau.
Cách kết hợp thường dùng
-
顔の作り
Đường nét khuôn mặt
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó được sử dụng khi tập trung vào cấu trúc và kết cấu của sản phẩm hoàn thành hơn là vào quá trình sản xuất.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「作り(つくり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 衣服などの破れを縫い、直す。
- 資源・手段・力などを残さずすべて使う。
- あることを深く、繰り返し実感するさま。
- 物が組み立てられている方法や構造。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 物が組み立てられている方法や構造。
Giải thích: 「作り」 thường dùng trong cụm 「丈夫な作り」(Kết cấu chắc chắn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
